bách sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ tế thần của người Hy Lạp cổ đại: Chỉ một nghi lễ tôn giáo lớn, thường liên quan đến việc hiến tế một số lượng rất lớn động vật (thường là một trăm con bò) cho các vị thần.
- Cuộc tàn sát, sự hy sinh hàng loạt: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ một sự tổn thất, hy sinh lớn về sinh mạng (người hoặc vật) trong một sự kiện nào đó, như chiến tranh, dịch bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo sử sách, lễ bách sinh thường được tổ chức để cầu xin thần linh phù hộ trước các trận chiến quan trọng.
- Chiến tranh đã gây nên một bách sinh khủng khiếp, cướp đi sinh mạng của hàng vạn người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ bách sinh": Cụm danh từ cố định, thường dùng trong văn cảnh lịch sử, học thuật để chỉ chính xác nghi lễ cổ đại.
- "Lễ bách sinh" là một nghi thức quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng của người Hy Lạp.
Biến thể và từ gần giống
- Hécatombe (danh từ): Từ gốc Pháp, đồng nghĩa và là nguồn gốc của từ "bách sinh", cùng chỉ lễ hiến tế một trăm con bò hoặc cuộc tàn sát hàng loạt.
- Đại tế (danh từ): Lễ tế lớn, có quy mô.
- Tàn sát (động từ/danh từ): Hành động giết hại hàng loạt.
Từ đồng nghĩa
- Cuộc hiến tế lớn: Chỉ nghi lễ dâng vật tế số lượng lớn.
- Thảm sát: Vụ giết hại tập thể, tàn bạo (thường dùng cho người).
- Tổn thất lớn về nhân mạng: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa mở rộng của "bách sinh".
Lưu ý sử dụng
- Từ "bách sinh" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật, lịch sử, hoặc trong các bài báo, bình luận có tính chất trang trọng để nói về những tổn thất sinh mạng lớn một cách có tính hình tượng.
- Nghĩa gốc (lễ tế trăm bò) gần như chỉ còn được dùng trong ngữ cảnh nói về lịch sử, văn hóa cổ đại Hy Lạp.